common wallaby
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài kanguru nhỏ: Một loài thú có túi thuộc họ Macropodidae, có kích thước nhỏ hơn kanguru thông thường, thường cao khoảng 30 inch (76 cm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common wallaby is often seen grazing at dusk. (Loài kanguru nhỏ thường được nhìn thấy gặm cỏ vào lúc hoàng hôn.)
- We spotted a common wallaby and its joey near the trail. (Chúng tôi phát hiện một con kanguru nhỏ và con non của nó gần lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the common wallaby's habitat": môi trường sống của loài kanguru nhỏ.
- Protecting the common wallaby's habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của loài kanguru nhỏ là rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wallaby (n): kanguru nhỏ (tên gọi chung cho nhiều loài trong các chi khác nhau như , ).
- Kangaroo (n): kanguru (thường chỉ các loài có kích thước lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Macropod: động vật có túi chân to (tên gọi khoa học cho họ bao gồm kanguru và wallaby).
- Marsupial: thú có túi.
Thông tin bổ sung
- Ghi chú: "Common wallaby" có thể đề cập đến một số loài cụ thể tùy theo khu vực, như (Red-necked Wallaby) ở Đông Úc, thường có chiều cao phù hợp với mô tả. Đây là một thuật ngữ mô tả phổ biến hơn là một tên phân loại học chính thức.
Noun
- loài Kănguru nhỏ, có chiều cao khoảng 30 inch.