common wallaby

Học thuật
Thân thiện
common wallaby

A common wallaby hops through the grassy clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài kanguru nhỏ: Một loài thú túi thuộc họ Macropodidae, kích thước nhỏ hơn kanguru thông thường, thường cao khoảng 30 inch (76 cm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common wallaby is often seen grazing at dusk. (Loài kanguru nhỏ thường được nhìn thấy gặm cỏ vào lúc hoàng hôn.)
    • We spotted a common wallaby and its joey near the trail. (Chúng tôi phát hiện một con kanguru nhỏ con non của gần lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the common wallaby's habitat": môi trường sống của loài kanguru nhỏ.
    • Protecting the common wallaby's habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của loài kanguru nhỏ rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallaby (n): kanguru nhỏ (tên gọi chung cho nhiều loài trong các chi khác nhau như , ).
  • Kangaroo (n): kanguru (thường chỉ các loài kích thước lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Macropod: động vật túi chân to (tên gọi khoa học cho họ bao gồm kanguru wallaby).
  • Marsupial: thú túi.
Thông tin bổ sung
  • Ghi chú: "Common wallaby" có thể đề cập đến một số loài cụ thể tùy theo khu vực, như (Red-necked Wallaby) ở Đông Úc, thường chiều cao phù hợp với mô tả. Đây một thuật ngữ mô tả phổ biến hơn một tên phân loại học chính thức.
common wallaby

A common wallaby hops through the grassy clearing.

Noun
  1. loài Kănguru nhỏ, chiều cao khoảng 30 inch.